sân quần

Học thuật
Thân thiện
sân quần

Hai vận động viên đang chơi quần vợt trên sân quần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân quần một danh từ ghép, chỉ nơi được xây dựng thiết kế chuyên dụng để chơi môn thể thao quần vợt. Đây một mặt sân kích thước tiêu chuẩn, được chia làm hai bên bằng một lưới, dùng để thi đấu hoặc tập luyện quần vợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu lạc bộ thể thao mới hai sân quần tiêu chuẩn quốc tế.
    • Chúng tôi đã đặt trước một sân quần để chơi vào cuối tuần.
    • Mặt sân cỏ nhân tạo của sân quần này rất đẹp bằng phẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sân quần" thường được hiểu sân chơi quần vợt ngoài trời. Khi muốn chỉ sân trong nhà, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ hơn như "sân quần vợt trong nhà".
    • Vào mùa mưa, chúng tôi chuyển sang chơisân quần mái che.
Biến thể từ gần giống
  • Sân quần vợt: Cách gọi đầy đủ trang trọng hơn, đồng nghĩa với "sân quần".
  • Sân tennis: Từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa với "sân quần", được dùng phổ biến trong giao tiếp.
  • Sân tập: Có thể dùng chung cho nhiều môn thể thao, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể hiểu sân tập quần vợt.
Từ đồng nghĩa
  • Sân tennis: (Từ mượn) Chỉ cùng một địa điểm, công trình.
  • Sân đánh quần vợt: Cách diễn đạt khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đặt sân quần: Hành động đăng ký, giữ chỗ trước để sử dụng sân quần trong một khoảng thời gian.

    • Muốn chơi vào giờ cao điểm thì phải đặt sân quần trước vài ngày.
  • Thuê sân quần: Hành động trả tiền để được sử dụng sân quần trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Nhóm của anh ấy thường thuê sân quần vào sáng Chủ nhật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh từ "sân quần".

sân quần

Hai vận động viên đang chơi quần vợt trên sân quần.

  1. Nơi chơi quần vợt.